字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畯德
畯德
Nghĩa
1.有崇高才德的人;有美德的人。畯,通"峻"。
Chữ Hán chứa trong
畯
德