字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疆冶
疆冶
Nghĩa
1.强悍不受约束。疆,通"强";冶,通"野"。
Chữ Hán chứa trong
疆
冶