字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疆畔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疆畔
疆畔
Nghĩa
1.田界。 2.引申为农田。 3.边界;边境。 4.界限。
Chữ Hán chứa trong
疆
畔