字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疈辜
疈辜
Nghĩa
1.分割﹑肢解牲体。
Chữ Hán chứa trong
疈
辜