字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疋半停分
疋半停分
Nghĩa
1.犹言对半均分。
Chữ Hán chứa trong
疋
半
停
分
疋半停分 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台