字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疋夫
疋夫
Nghĩa
1.古代指男性平民。亦泛指常人。
Chữ Hán chứa trong
疋
夫