疏懈

Nghĩa

1.亦作"痚懈"。亦作"踈懈"。 2.怠慢。 3.疏忽松懈。

Chữ Hán chứa trong

疏懈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台