字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疏水箪瓢
疏水箪瓢
Nghĩa
1.粗糙的饮食﹐简陋的食具。指安贫乐道。
Chữ Hán chứa trong
疏
水
箪
瓢