字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疏瀹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疏瀹
疏瀹
Nghĩa
1.亦作"疏f"。 2.洗涤;沐浴。 3.特指烹茗。 4.疏浚﹐疏通。 5.犹舒畅。
Chữ Hán chứa trong
疏
瀹