字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疏粝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疏粝
疏粝
Nghĩa
1.亦作"疏粝"。亦作"踈粝"。亦作"?粝"。 2.粗糙的饭食。 3.粗疏浅薄。
Chữ Hán chứa trong
疏
粝