字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疏舛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疏舛
疏舛
Nghĩa
1.亦作"痚舛"。 2.粗略紊乱;疏漏错乱。
Chữ Hán chứa trong
疏
舛