字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疗程 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疗程
疗程
Nghĩa
医疗上对某些疾病所规定的连续治疗的一段时间叫做一个疗程理疗了两个~,腿疼就好了。
Chữ Hán chứa trong
疗
程