字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疝气
疝气
Nghĩa
1.通常指腹股沟部的疝。因小肠通过腹股沟区的腹壁肌肉弱点坠入阴囊内而引起﹐症状是腹股沟凸起或阴囊肿大﹐时有剧痛。也称小肠串气。
Chữ Hán chứa trong
疝
气