字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疝瘕
疝瘕
Nghĩa
1.病名。或因风热与湿相结而致小腹热痛﹐溺窍流白色黏液;或因风寒气结﹐腹皮隆起﹐腹痛牵引腰背。
Chữ Hán chứa trong
疝
瘕