字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疟母 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疟母
疟母
Nghĩa
1.疟疾久不愈﹐气血亏损﹐瘀血结于胁下而成痞块﹐称"疟母"。
Chữ Hán chứa trong
疟
母