字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疟蚊
疟蚊
Nghĩa
1.能将疟原虫传入人身的毒蚊。
Chữ Hán chứa trong
疟
蚊