字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疣赘
疣赘
Nghĩa
1.疣。泛指痈疽疮毒。 2.比喻多馀无用的。
Chữ Hán chứa trong
疣
赘