字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疥疮
疥疮
Nghĩa
传染性皮肤病,病原体是疥虫,多发生在手腕、手指、臀部、腹部等部位。症状是局部起丘疹而不变颜色,非常刺痒。
Chữ Hán chứa trong
疥
疮