字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疥癣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疥癣
疥癣
Nghĩa
1.疥与癣。亦特指疥。 2.疥癣一类的疾患。比喻小患。 3.比喻细微。有鄙视之意。
Chữ Hán chứa trong
疥
癣