字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疥骆驼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疥骆驼
疥骆驼
Nghĩa
1.生疥疮的骆驼。喻不为人喜爱的事物。
Chữ Hán chứa trong
疥
骆
驼