字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疫痢
疫痢
Nghĩa
1.中医学病症名。指传染性强而症情严重的痢疾。主要症状为发热﹑呕吐﹑下痢脓血﹐日夜无度﹐腹痛﹐里急后重。
Chữ Hán chứa trong
疫
痢