字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疯枝
疯枝
Nghĩa
农作物植株上不结果实的分枝。也叫疯杈。
Chữ Hán chứa trong
疯
枝