字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疯气
疯气
Nghĩa
1.指关节炎。 2.疯癫的样子。
Chữ Hán chứa trong
疯
气