字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疯犬病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疯犬病
疯犬病
Nghĩa
1.即狂犬病。参见"狂犬病"。
Chữ Hán chứa trong
疯
犬
病