字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疯狗
疯狗
Nghĩa
患狂犬病的狗。参看〖狂犬病〗。
Chữ Hán chứa trong
疯
狗