字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疯长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疯长
疯长
Nghĩa
①农作物茎叶发育过旺,不结果实。②花卉枝叶长得很旺,不开花。
Chữ Hán chứa trong
疯
长