字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疯魔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疯魔
疯魔
Nghĩa
①疯①。②入迷;入魔他们下棋下~了。③使入迷这场足球比赛几乎~了所有的球迷。‖也作风魔。
Chữ Hán chứa trong
疯
魔