字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疲敝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疲敝
疲敝
Nghĩa
力量消耗很大,处境十分困难旷日用兵,天下疲敝|今天下三分,益州疲弊|众将转征,疲敝于途。
Chữ Hán chứa trong
疲
敝