字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疲薾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疲薾
疲薾
Nghĩa
1.亦作"疲苶"。 2.困惫。 3.不振作﹐无生气。
Chữ Hán chứa trong
疲
薾