字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疳积 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疳积
疳积
Nghĩa
1.病名。指小儿面黄肌瘦﹐肚腹膨大﹐时发潮热﹐心烦口渴﹐精神萎靡﹐尿如米泔﹐食欲减退或嗜异食的病症。多因断奶后饮食失调﹐脾胃损伤或虫积所致。
Chữ Hán chứa trong
疳
积