字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疴痒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疴痒
疴痒
Nghĩa
1.疾病痛痒。 2.喻事之紧要者﹐犹痛痒。
Chữ Hán chứa trong
疴
痒