字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疵国
疵国
Nghĩa
1.有弊病之国。言政教不善。
Chữ Hán chứa trong
疵
国