字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疵醇
疵醇
Nghĩa
1.疵病与粹纯。语本唐韩愈《读》"孟氏(孟轲)醇乎醇者也﹐荀(荀卿)与扬(扬雄)大醇而小疵。"后因指圣人与大贤。
Chữ Hán chứa trong
疵
醇