字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疼疼热热
疼疼热热
Nghĩa
1.犹言亲亲热热。
Chữ Hán chứa trong
疼
热