字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾医
疾医
Nghĩa
1.古代医官名。约略相当于后世的内科医生。
Chữ Hán chứa trong
疾
医