字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疾恶如仇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾恶如仇
疾恶如仇
Nghĩa
恨坏人坏事像痛恨仇敌一样。也作嫉恶如仇。
Chữ Hán chứa trong
疾
恶
如
仇