字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾甚
疾甚
Nghĩa
1.谓疾恶太甚。语出《论语.泰伯》"人而不仁﹐疾之已甚﹐乱也。"何晏集解引包咸曰﹕"疾恶太甚﹐亦使其为乱。"
Chữ Hán chứa trong
疾
甚