字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾疫
疾疫
Nghĩa
1.疫病。流行性的传染病。 2.发生疫病。
Chữ Hán chứa trong
疾
疫