字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾疹
疾疹
Nghĩa
1.泛指疾病。 2.引申为困苦。 3.患病。
Chữ Hán chứa trong
疾
疹