字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾痬
疾痬
Nghĩa
1.病害。 2.泛指疾病。 3.弊病﹐毛病。 4.犹疾苦﹐困苦。
Chữ Hán chứa trong
疾
痬