字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疾首嚬蹙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疾首嚬蹙
疾首嚬蹙
Nghĩa
1.犹言疾首蹙额。
Chữ Hán chứa trong
疾
首
嚬
蹙