字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痄痯
痄痯
Nghĩa
1.创口不合。比喻不相合。
Chữ Hán chứa trong
痄
痯