字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
病僧劝患僧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病僧劝患僧
病僧劝患僧
Nghĩa
1.谓同病相怜﹐互相慰藉。
Chữ Hán chứa trong
病
僧
劝
患