字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
病入膏肓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病入膏肓
病入膏肓
Nghĩa
疾病沉重已不可救治病入膏肓,已是无法可想。
Chữ Hán chứa trong
病
入
膏
肓