字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病征
病征
Nghĩa
1.疾病的征候。 2.谓弊病所在。
Chữ Hán chứa trong
病
征