字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
病急乱投医 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病急乱投医
病急乱投医
Nghĩa
1.病情危急不审医术善否即求诊治。亦以喻事势危急盲目求援。
Chữ Hán chứa trong
病
急
乱
投
医