字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
病灶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病灶
病灶
Nghĩa
有机体发生病变的部位可怕的病灶正是在这个时期形成的。
Chữ Hán chứa trong
病
灶