字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病病恙恙
病病恙恙
Nghĩa
1.形容多病衰弱的样子。
Chữ Hán chứa trong
病
恙
病病恙恙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台