字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病魔
病魔
Nghĩa
比喻疾病。一般指久病、重病病魔缠身|被可恶的病魔夺去了生命。
Chữ Hán chứa trong
病
魔