字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
症瘕
症瘕
Nghĩa
1.腹中结块的病。坚硬不移动﹐痛有定处为"症";聚散无常﹐痛无定处为"瘕"。 2.喻固陋寡闻。
Chữ Hán chứa trong
症
瘕
症瘕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台